british virgin islands

british virgin islands

The British Virgin Islands are a popular destination for sailing and snorkeling.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Quần đảo Virgin thuộc Anh: "British Virgin Islands" (BVI) một lãnh thổ hải ngoại của Vương quốc Anh, bao gồm hơn 40 đảo nhỏ (trong đó 15 đảo người ở) nằmphía đông bắc vùng biển Caribe. Đây một đơn vị hành chính tự trị, nổi tiếng với ngành du lịch tài chính nước ngoài.

dụ sử dụng
  • (Quần đảo Virgin thuộc Anh điểm đến phổ biến cho các chuyến thuê du thuyền.)
  • (Nhiều công ty quốc tế được đăng ký tại Quần đảo Virgin thuộc Anh nhờ luật thuế của nơi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the British Virgin Islands": thường được viết tắt "BVI" trong văn bản pháp hoặc kinh doanh.

    • The BVI government announced new tourism initiatives. (Chính phủ Quần đảo Virgin thuộc Anh đã công bố các sáng kiến du lịch mới.)
  • "British Virgin Islands nationality": quốc tịch của cư dân nơi đây, thuộc dạng "Lãnh thổ hải ngoại của Anh" (British Overseas Territories citizenship).

    • Residents of the British Virgin Islands hold British Overseas Territories citizenship. (Cư dân Quần đảo Virgin thuộc Anh quốc tịch Lãnh thổ hải ngoại của Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Virgin Islands (n): quần đảo Virgin (bao gồm cả thuộc Anh thuộc Mỹ).

    • The Virgin Islands are divided into two territories: British and US. (Quần đảo Virgin được chia thành hai lãnh thổ: thuộc Anh thuộc Mỹ.)
  • BVI (viết tắt): British Virgin Islands.

    • The BVI is known for its coral reefs. (BVI nổi tiếng với các rạn san hô.)
Từ đồng nghĩa
  • British Overseas Territory: lãnh thổ hải ngoại của Anh (mô tả chính thức).
    • The British Virgin Islands is a British Overseas Territory. (Quần đảo Virgin thuộc Anh một lãnh thổ hải ngoại của Anh.)
Các cụm từ liên quan
  • British Virgin Islands dollar (BVI dollar): đơn vị tiền tệ của quần đảo (thực tế sử dụng đồng đô la Mỹ).

    • The official currency of the British Virgin Islands is the US dollar. (Đơn vị tiền tệ chính thức của Quần đảo Virgin thuộc Anh đô la Mỹ.)
  • British Virgin Islands Financial Services Commission: cơ quan quản lý tài chính của BVI.

    • The British Virgin Islands Financial Services Commission regulates offshore companies. (Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh quản lý các công ty nước ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp, nhưng cụm từ "BVI company" thường được dùng trong kinh doanh để chỉ công ty đăng ký tại đây.
    • Setting up a BVI company is a common strategy for tax planning. (Thành lập một công ty tại BVI chiến lược phổ biến cho việc lập kế hoạch thuế.)